security measures
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: Các biện pháp an ninh, các hành động hoặc quy trình được thực hiện nhằm ngăn ngừa trộm cắp, gián điệp, phá hoại, hoặc các mối đe dọa khác. Cụm từ "security measures" nhấn mạnh vào việc chủ động bảo vệ một đối tượng, địa điểm, hoặc hệ thống khỏi nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã thắt chặt các biện pháp an ninh tại sân bay sau mối đe dọa gần đây.)
- (Các công ty thường thực hiện các biện pháp an ninh như mật khẩu và tường lửa để bảo vệ dữ liệu.)
- (Bảo tàng đã lắp đặt thêm các biện pháp an ninh để ngăn chặn trộm cắp các hiện vật có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to step up security measures": tăng cường các biện pháp an ninh.
- Following the incident, the school decided to step up security measures. (Sau vụ việc, trường học quyết định tăng cường các biện pháp an ninh.)
- "security measures in place": các biện pháp an ninh đã được thiết lập.
- We need to ensure that all security measures are in place before the event. (Chúng ta cần đảm bảo rằng tất cả các biện pháp an ninh đã được thiết lập trước sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Security measure (danh từ số ít): một biện pháp an ninh cụ thể.
- Installing a camera is a simple security measure. (Lắp đặt camera là một biện pháp an ninh đơn giản.)
- Security (danh từ): an ninh, tình trạng được bảo vệ.
- The security of the building is our top priority. (An ninh của tòa nhà là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Precautions (danh từ): các biện pháp phòng ngừa.
- Taking precautions can help avoid accidents. (Thực hiện các biện pháp phòng ngừa có thể giúp tránh tai nạn.)
- Safeguards (danh từ): các biện pháp bảo vệ.
- The company has many safeguards against data breaches. (Công ty có nhiều biện pháp bảo vệ chống lại các vụ rò rỉ dữ liệu.)
Các cụm từ liên quan
- Security protocols: các quy trình an ninh.
- All employees must follow the security protocols when entering the lab. (Tất cả nhân viên phải tuân theo các quy trình an ninh khi vào phòng thí nghiệm.)
- Security systems: hệ thống an ninh.
- The new security systems include alarms and cameras. (Hệ thống an ninh mới bao gồm báo động và camera.)
Thành ngữ liên quan
- "Better safe than sorry": cẩn thận vẫn hơn (ám chỉ việc áp dụng các biện pháp an ninh dù có thể thừa thãi).
- Installing extra security measures is a case of better safe than sorry. (Việc lắp đặt thêm các biện pháp an ninh là một trường hợp cẩn thận vẫn hơn.)